to a fault

to a fault

He is generous to a fault.

Định nghĩa

Trạng từ (Adverb) - Đến mức thái quá, quá mức bình thường hoặc thích hợp: "to a fault" được dùng để chỉ một phẩm chất hoặc hành vi nào đó được thể hiện ở mức độ vượt quá giới hạn hợp , thường mang hàm ý tiêu cực nhẹ hoặc chỉ sự thiếu kiểm soát.

dụ sử dụng
  • ( ấy hào phóng đến mức thái quá.)
  • (Anh ấy trung thực đến mức thái quá, thường nói với người khác những điều họ không muốn nghe.)
  • (Bộ phim đã quá ủy mị đến mức thái quá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to a fault" thường đứng sau tính từ miêu tả phẩm chất tích cực (như ), nhưng lại nhấn mạnh rằng phẩm chất đó được thể hiện quá mức, có thể gây ra vấn đề.
    • His loyalty to a fault made him overlook his friend's mistakes. (Lòng trung thành đến mức thái quá của anh ấy đã khiến anh ấy bỏ qua những sai lầm của bạn mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Fault (Danh từ): lỗi, khuyết điểm.

    • It's my fault that we missed the train. (Đó lỗi của tôi khi chúng tôi lỡ chuyến tàu.)
  • Faultless (Tính từ): hoàn hảo, không lỗi.

    • Her performance was faultless. (Màn trình diễn của ấy thật hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Excessively: quá mức, thái quá.
  • Overly: quá, thái quá.
  • Immoderately: không chừng mực, quá độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To find fault with someone/something: chỉ trích, bắt bẻ ai đó/cái .
    • He always finds fault with my work. (Anh ấy luôn bắt bẻ công việc của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • To a fault một thành ngữ cố định, không thành ngữ nào tương tự trực tiếp. Tuy nhiên, có thể so sánh với cụm từ in excess (quá mức).
    • Exercise in excess can be harmful. (Tập thể dục quá mức có thể hại.)